Từ Vựng:
Electromagnetism: (n) điện từ học
Electric: (adj) thuộc điện
Magnetic: (adj) thuộc từ tính
Current: (n) dòng điện
Field: (n) trường (vật lý)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Electromagnetism: (n) điện từ học
Electric: (adj) thuộc điện
Magnetic: (adj) thuộc từ tính
Current: (n) dòng điện
Field: (n) trường (vật lý)
Luyện tập thêm về bài học này: