Từ Vựng:
Sensitivity: (n) độ nhạy
Interface: (n) giao diện; (v) tương tác
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Consumption: (n) sự tiêu thụ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sensitivity: (n) độ nhạy
Interface: (n) giao diện; (v) tương tác
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Consumption: (n) sự tiêu thụ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: