Từ Vựng:
Preliminary: (adj) sơ bộ
Results: (n) kết quả
Method: (n) phương pháp
Samples: (n) mẫu vật
Conditions: (n) điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Preliminary: (adj) sơ bộ
Results: (n) kết quả
Method: (n) phương pháp
Samples: (n) mẫu vật
Conditions: (n) điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này: