Tiếng Anh Vật Lý: An Toàn Phóng Xạ cho Thí Nghiệm Tán Xạ Neutron – Advanced Level

🎧 An Toàn Phóng Xạ cho Thí Nghiệm Tán Xạ Neutron
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Neutron: (n) neutron

Shielding: (n) vật liệu chắn bức xạ

Exposure: (n) sự tiếp xúc (với bức xạ)

Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi

Protective: (adj) có tính bảo vệ


Luyện tập thêm về bài học này: