Từ Vựng:
Laser: (n) tia la-ze
Protective: (adj) bảo vệ
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Operate: (v) vận hành, điều khiển
Trained: (adj) được đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Laser: (n) tia la-ze
Protective: (adj) bảo vệ
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Operate: (v) vận hành, điều khiển
Trained: (adj) được đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: