Từ Vựng:
Inspector: (n) thanh tra, kiểm tra viên
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra sổ sách
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Improve: (v) cải thiện, nâng cao
Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ, hoàn chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: