Từ Vựng:
Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao
Industry: (n) ngành công nghiệp
Patent: (n) bằng sáng chế
Agreement: (n) thỏa thuận
Fund: (n) quỹ; (v) cấp vốn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao
Industry: (n) ngành công nghiệp
Patent: (n) bằng sáng chế
Agreement: (n) thỏa thuận
Fund: (n) quỹ; (v) cấp vốn
Luyện tập thêm về bài học này: