Từ Vựng:
Physics: (n) vật lý
Technology: (n) công nghệ
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Industry: (n) công nghiệp
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Physics: (n) vật lý
Technology: (n) công nghệ
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Industry: (n) công nghiệp
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này: