Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Department: (n) phòng ban, bộ phận
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá
Timetable: (n) bảng thời gian biểu
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Department: (n) phòng ban, bộ phận
Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá
Timetable: (n) bảng thời gian biểu
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: