Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cùng Thiết Kế Chính Sách Mới – Easy Level

Workshop
(n) hội thảo
Congestion
(n) tình trạng tắc nghẽn
Transport
(n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Plan
(n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Workshop
Congestion
Transport
Budget
Plan
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) hội thảo
(n) tình trạng tắc nghẽn
(n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
(n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Workshop” mean?
4. What does “Congestion” mean?
5. What does “Transport” mean?
6. What does “Budget” mean?
7. What does “Plan” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: