Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Policy: (n) chính sách
Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu
Consistent: (adj) nhất quán
Analysis: (n) phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Policy: (n) chính sách
Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu
Consistent: (adj) nhất quán
Analysis: (n) phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: