Từ Vựng:
Protectionist: (adj) theo chủ nghĩa bảo hộ
Tariff: (n) thuế quan
Quota: (n) hạn ngạch
Geopolitical: (adj) thuộc địa chính trị
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Protectionist: (adj) theo chủ nghĩa bảo hộ
Tariff: (n) thuế quan
Quota: (n) hạn ngạch
Geopolitical: (adj) thuộc địa chính trị
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Luyện tập thêm về bài học này: