Từ Vựng:
Governance: (n) quản trị
Initiative: (n) sáng kiến
Committee: (n) ủy ban
Consensus: (n) sự đồng thuận
Deadlock: (n) sự bế tắc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Governance: (n) quản trị
Initiative: (n) sáng kiến
Committee: (n) ủy ban
Consensus: (n) sự đồng thuận
Deadlock: (n) sự bế tắc
Luyện tập thêm về bài học này: