Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết
Costs: (n) chi phí
Benefits: (n) lợi ích
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Environment: (n) môi trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết
Costs: (n) chi phí
Benefits: (n) lợi ích
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Environment: (n) môi trường
Luyện tập thêm về bài học này: