Từ Vựng:
Treaty: (n) hiệp ước
Policy: (n) chính sách
Industry: (n) ngành công nghiệp
Economy: (n) nền kinh tế
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Treaty: (n) hiệp ước
Policy: (n) chính sách
Industry: (n) ngành công nghiệp
Economy: (n) nền kinh tế
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: