Từ Vựng:
Multilateral: (adj) đa phương
Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết
Proposal: (n) đề xuất
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Multilateral: (adj) đa phương
Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết
Proposal: (n) đề xuất
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này: