Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Privacy: (n) quyền riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Privacy: (n) quyền riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này: