Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết
Reform: (v) cải cách; (n) sự cải cách
Pollution: (n) sự ô nhiễm
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, đạt yêu cầu
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết
Reform: (v) cải cách; (n) sự cải cách
Pollution: (n) sự ô nhiễm
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, đạt yêu cầu
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: