Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Cải Cách Quy Định Mới – Easy Level

Regulatory
(adj) thuộc về quản lý, điều tiết
Reform
(v) cải cách; (n) sự cải cách
Pollution
(n) sự ô nhiễm
Fine
(n) tiền phạt; (adj) tốt, đạt yêu cầu
Policy
(n) chính sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Regulatory
Reform
Pollution
Fine
Policy
(n) chính sách
(n) sự ô nhiễm
(v) cải cách; (n) sự cải cách
(adj) thuộc về quản lý, điều tiết
(n) tiền phạt; (adj) tốt, đạt yêu cầu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Regulatory” mean?
4. What does “Reform” mean?
5. What does “Pollution” mean?
6. What does “Fine” mean?
7. What does “Policy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: