Từ Vựng:
Projection: (n) sự dự báo; sự chiếu
Programme: (n) chương trình
Funding: (n) nguồn tài trợ
Economic: (adj) thuộc kinh tế
Poverty: (n) nghèo đói
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Projection: (n) sự dự báo; sự chiếu
Programme: (n) chương trình
Funding: (n) nguồn tài trợ
Economic: (adj) thuộc kinh tế
Poverty: (n) nghèo đói
Luyện tập thêm về bài học này: