Từ Vựng:
Gdp: (n) tổng sản phẩm quốc nội
Policy: (n) chính sách
Sector: (n) lĩnh vực
Exports: (n) hàng xuất khẩu
Tensions: (n) căng thẳng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gdp: (n) tổng sản phẩm quốc nội
Policy: (n) chính sách
Sector: (n) lĩnh vực
Exports: (n) hàng xuất khẩu
Tensions: (n) căng thẳng
Luyện tập thêm về bài học này: