Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Funding: (n) nguồn tài trợ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Benefits: (n) lợi ích
Briefing: (n) buổi họp báo cáo ngắn gọn, bản tóm tắt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Funding: (n) nguồn tài trợ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Benefits: (n) lợi ích
Briefing: (n) buổi họp báo cáo ngắn gọn, bản tóm tắt thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: