Từ Vựng:
Cybersecurity: (n) an ninh mạng
Data privacy: (n) quyền riêng tư dữ liệu
System failure: (n) sự cố hệ thống
Training: (n) đào tạo
Audit committee: (n) ủy ban kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cybersecurity: (n) an ninh mạng
Data privacy: (n) quyền riêng tư dữ liệu
System failure: (n) sự cố hệ thống
Training: (n) đào tạo
Audit committee: (n) ủy ban kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này: