Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Criticisms: (n) những lời phê bình
Spokesperson: (n) người phát ngôn
Statistics: (n) số liệu thống kê
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Criticisms: (n) những lời phê bình
Spokesperson: (n) người phát ngôn
Statistics: (n) số liệu thống kê
Luyện tập thêm về bài học này: