Từ Vựng:
Submission: (n) sự trình nộp, bản trình nộp
Inquiry: (n) cuộc điều tra, sự thẩm tra
Budget: (n) ngân sách
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Submission: (n) sự trình nộp, bản trình nộp
Inquiry: (n) cuộc điều tra, sự thẩm tra
Budget: (n) ngân sách
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: