Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Coherence: (n) sự mạch lạc, tính nhất quán
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Coherence: (n) sự mạch lạc, tính nhất quán
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: