Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Growth: (n) sự tăng trưởng
Concerns: (n) những mối quan tâm
Regular: (adj) đều đặn, thường xuyên
Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Policy: (n) chính sách
Growth: (n) sự tăng trưởng
Concerns: (n) những mối quan tâm
Regular: (adj) đều đặn, thường xuyên
Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi
Luyện tập thêm về bài học này: