Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Bàn Tròn về Chính Sách Mới – Easy Level

Policy
(n) chính sách
Growth
(n) sự tăng trưởng
Concerns
(n) những mối quan tâm
Regular
(adj) đều đặn, thường xuyên
Facilitate
(v) tạo điều kiện thuận lợi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Policy
Growth
Concerns
Regular
Facilitate
(n) chính sách
(adj) đều đặn, thường xuyên
(v) tạo điều kiện thuận lợi
(n) những mối quan tâm
(n) sự tăng trưởng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Policy” mean?
4. What does “Growth” mean?
5. What does “Concerns” mean?
6. What does “Regular” mean?
7. What does “Facilitate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: