Từ Vựng:
Experimental design: (n) thiết kế thí nghiệm
Bias: (n) thiên vị
Random assignment: (n) phân bổ ngẫu nhiên
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Experimental design: (n) thiết kế thí nghiệm
Bias: (n) thiên vị
Random assignment: (n) phân bổ ngẫu nhiên
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: