Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Strategy: (n) chiến lược
Compliance: (n) sự tuân thủ
Internal controls: (n) kiểm soát nội bộ
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Strategy: (n) chiến lược
Compliance: (n) sự tuân thủ
Internal controls: (n) kiểm soát nội bộ
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: