Từ Vựng:
Pathway: (n) con đường, lộ trình
Identify: (v) nhận diện, xác định
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Training: (n) đào tạo
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pathway: (n) con đường, lộ trình
Identify: (v) nhận diện, xác định
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Training: (n) đào tạo
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này: