Từ Vựng:
Misinformation: (n) thông tin sai lệch
Side effect: (n) tác dụng phụ
Trusted: (adj) được tin cậy
Official: (adj) chính thức; (n) quan chức
Polite: (adj) lịch sự
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Misinformation: (n) thông tin sai lệch
Side effect: (n) tác dụng phụ
Trusted: (adj) được tin cậy
Official: (adj) chính thức; (n) quan chức
Polite: (adj) lịch sự
Luyện tập thêm về bài học này: