Từ Vựng:
Outbreak: (n) sự bùng phát
Inspect: (v) kiểm tra, thanh tra
Contaminate: (v) làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn
Hygiene: (n) vệ sinh
Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử; (v) lấy mẫu thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outbreak: (n) sự bùng phát
Inspect: (v) kiểm tra, thanh tra
Contaminate: (v) làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn
Hygiene: (n) vệ sinh
Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử; (v) lấy mẫu thử
Luyện tập thêm về bài học này: