Từ Vựng:
Measles: (n) bệnh sởi
Vaccine: (n) vắc xin
Community: (n) cộng đồng
Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh)
Coverage: (n) tỷ lệ bao phủ (vắc xin)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Measles: (n) bệnh sởi
Vaccine: (n) vắc xin
Community: (n) cộng đồng
Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh)
Coverage: (n) tỷ lệ bao phủ (vắc xin)
Luyện tập thêm về bài học này: