Từ Vựng:
Frailty: (n) sự yếu ớt, sự suy nhược
Commissioning: (n) việc giao nhiệm vụ, việc ủy quyền
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Resources: (n) nguồn lực
Agreement: (n) sự thỏa thuận, hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Frailty: (n) sự yếu ớt, sự suy nhược
Commissioning: (n) việc giao nhiệm vụ, việc ủy quyền
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Resources: (n) nguồn lực
Agreement: (n) sự thỏa thuận, hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: