Từ Vựng:
Antibiotic: (n) kháng sinh
Resistance: (n) sự kháng cự, sự đề kháng
Campaign: (n) chiến dịch
Pharmacist: (n) dược sĩ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Antibiotic: (n) kháng sinh
Resistance: (n) sự kháng cự, sự đề kháng
Campaign: (n) chiến dịch
Pharmacist: (n) dược sĩ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: