Từ Vựng:
Health: (n) sức khỏe
Clinic: (n) phòng khám
Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Awareness: (n) nhận thức
Agency: (n) cơ quan, đại lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Health: (n) sức khỏe
Clinic: (n) phòng khám
Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Awareness: (n) nhận thức
Agency: (n) cơ quan, đại lý
Luyện tập thêm về bài học này: