Từ Vựng:
Screening: (n) sàng lọc
Cost-effective: (adj) có hiệu quả về chi phí
Programme: (n) chương trình
Outcomes: (n) kết quả
Implement: (v) thực hiện, thi hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Screening: (n) sàng lọc
Cost-effective: (adj) có hiệu quả về chi phí
Programme: (n) chương trình
Outcomes: (n) kết quả
Implement: (v) thực hiện, thi hành
Luyện tập thêm về bài học này: