Từ Vựng:
Mortality: (n) tỷ lệ tử vong
Trend: (n) xu hướng
Prevention: (n) sự phòng ngừa
Intervention: (n) sự can thiệp
Visual: (adj) thuộc về thị giác; (n) hình ảnh, vật nhìn thấy được
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mortality: (n) tỷ lệ tử vong
Trend: (n) xu hướng
Prevention: (n) sự phòng ngừa
Intervention: (n) sự can thiệp
Visual: (adj) thuộc về thị giác; (n) hình ảnh, vật nhìn thấy được
Luyện tập thêm về bài học này: