Từ Vựng:
Sample size: (n) kích thước mẫu
Control group: (n) nhóm đối chứng
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Data collection: (n) thu thập dữ liệu
Critique: (n) bài phê bình; (v) phê bình, đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sample size: (n) kích thước mẫu
Control group: (n) nhóm đối chứng
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Data collection: (n) thu thập dữ liệu
Critique: (n) bài phê bình; (v) phê bình, đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: