Từ Vựng:
Epidemiological: (adj) thuộc dịch tễ học
Cluster: (n) cụm (ca bệnh)
Contaminated: (adj) bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
Symptoms: (n) triệu chứng
Prevention: (n) sự phòng ngừa, sự ngăn ngừa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Epidemiological: (adj) thuộc dịch tễ học
Cluster: (n) cụm (ca bệnh)
Contaminated: (adj) bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
Symptoms: (n) triệu chứng
Prevention: (n) sự phòng ngừa, sự ngăn ngừa
Luyện tập thêm về bài học này: