Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Chương Trình Ngừng Hút Thuốc – Easy Level

Programme
(n) chương trình
Funding
(n) tài trợ, kinh phí
Counseling
(n) tư vấn
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Quit
(v) từ bỏ, ngừng (ví dụ: ngừng hút thuốc)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Programme
Funding
Counseling
Support
Quit
(n) tư vấn
(v) từ bỏ, ngừng (ví dụ: ngừng hút thuốc)
(n) chương trình
(n) tài trợ, kinh phí
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Programme” mean?
4. What does “Funding” mean?
5. What does “Counseling” mean?
6. What does “Support” mean?
7. What does “Quit” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: