1. Programme
2. Funding
3. Counseling
4. Support
5. Quit
(n) tư vấn
(v) từ bỏ, ngừng (ví dụ: ngừng hút thuốc)
(n) chương trình
(n) tài trợ, kinh phí
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.