Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Khi Phát Hiện Khoản Thanh Toán Hối Lộ Tiềm Tàng – Advanced Level

Bribe
(n) hối lộ; (v) hối lộ
Accounts
(n) báo cáo tài chính, sổ sách kế toán
Suspicious
(adj) đáng ngờ
Confidential
(adj) bảo mật, bí mật
Evidence
(n) bằng chứng, chứng cứ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Bribe
Accounts
Suspicious
Confidential
Evidence
(adj) bảo mật, bí mật
(n) hối lộ; (v) hối lộ
(n) báo cáo tài chính, sổ sách kế toán
(n) bằng chứng, chứng cứ
(adj) đáng ngờ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Bribe” mean?
4. What does “Accounts” mean?
5. What does “Suspicious” mean?
6. What does “Confidential” mean?
7. What does “Evidence” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: