1. Bribe
2. Accounts
3. Suspicious
4. Confidential
5. Evidence
(adj) bảo mật, bí mật
(n) hối lộ; (v) hối lộ
(n) báo cáo tài chính, sổ sách kế toán
(n) bằng chứng, chứng cứ
(adj) đáng ngờ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.