Từ Vựng:
Vaccination: (n) sự tiêm chủng
Itinerary: (n) lịch trình
Recommend: (v) khuyên, đề xuất
Risk: (n) nguy cơ
Disease: (n) bệnh, căn bệnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vaccination: (n) sự tiêm chủng
Itinerary: (n) lịch trình
Recommend: (v) khuyên, đề xuất
Risk: (n) nguy cơ
Disease: (n) bệnh, căn bệnh
Luyện tập thêm về bài học này: