Từ Vựng:
Sector: (n) lĩnh vực
Information: (n) thông tin
Expert: (n) chuyên gia
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Introduce: (v) giới thiệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sector: (n) lĩnh vực
Information: (n) thông tin
Expert: (n) chuyên gia
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Introduce: (v) giới thiệu
Luyện tập thêm về bài học này: