Từ Vựng:
Client: (n) khách hàng
Coverage: (n) việc đưa tin, phạm vi đưa tin
Press release: (n) thông cáo báo chí
Journalist: (n) nhà báo
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Client: (n) khách hàng
Coverage: (n) việc đưa tin, phạm vi đưa tin
Press release: (n) thông cáo báo chí
Journalist: (n) nhà báo
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: