Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Truyền Thông cho Chiến Dịch Chính Sách – Medium Level

Campaign
(n) chiến dịch
Media
(n) phương tiện truyền thông
Influencer
(n) người có ảnh hưởng
Strategy
(n) chiến lược
Audience
(n) khán giả, đối tượng tiếp nhận thông tin

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Campaign
Media
Influencer
Strategy
Audience
(n) khán giả, đối tượng tiếp nhận thông tin
(n) chiến dịch
(n) người có ảnh hưởng
(n) chiến lược
(n) phương tiện truyền thông

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Campaign” mean?
4. What does “Media” mean?
5. What does “Influencer” mean?
6. What does “Strategy” mean?
7. What does “Audience” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: