Từ Vựng:
Minutes: (n) biên bản cuộc họp
Transaction: (n) giao dịch
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Supplier: (n) nhà cung cấp
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Minutes: (n) biên bản cuộc họp
Transaction: (n) giao dịch
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Supplier: (n) nhà cung cấp
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: