Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Honest: (adj) trung thực
Projects: (n) dự án; (v) trình bày, phô bày
Admit: (v) thừa nhận
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Honest: (adj) trung thực
Projects: (n) dự án; (v) trình bày, phô bày
Admit: (v) thừa nhận
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Luyện tập thêm về bài học này: