Từ Vựng:
Press conference: (n) họp báo
Briefing: (n) buổi thông tin ngắn gọn
Media: (n) phương tiện truyền thông
Coverage: (n) việc đưa tin, phạm vi đưa tin
Unity: (n) sự đoàn kết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Press conference: (n) họp báo
Briefing: (n) buổi thông tin ngắn gọn
Media: (n) phương tiện truyền thông
Coverage: (n) việc đưa tin, phạm vi đưa tin
Unity: (n) sự đoàn kết
Luyện tập thêm về bài học này: